sao cờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sao cờ: Một loại sao có hình dáng đặc biệt với phần đuôi dài và sáng, thường xuất hiện trên bầu trời. Tên gọi này mô tả hình dáng của nó giống như một lá cờ có phần đuôi dài phấp phới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đêm qua, trên bầu trời xuất hiện một ngôi sao cờ rất sáng.
- Các nhà thiên văn học đang quan sát quỹ đạo của sao cờ mới được phát hiện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sao cờ sáng chói": dùng để nhấn mạnh độ sáng đặc biệt của ngôi sao này.
- Trong đêm tối không trăng, sao cờ sáng chói trông thật kỳ vĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Sao chổi (danh từ): Thiên thể với phần nhân sáng và đuôi dài gồm khí, bụi kéo dài hàng triệu km, thường có quỹ đạo elip dẹt. (Đây là thuật ngữ thiên văn học chính xác hơn cho hiện tượng được dân gian mô tả là "sao cờ").
- Sao băng (danh từ): Vệt sáng xuất hiện thoáng qua trên bầu trời khi các mảnh thiên thạch bốc cháy trong khí quyển Trái Đất.
Từ đồng nghĩa
- Sao đuôi dài: Cách gọi khác mô tả hình dáng tương tự.
- Sao có đuôi: Cách gọi dân gian giản dị.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Sao cờ là một tên gọi dân gian, mang tính hình tượng, dựa trên quan sát bằng mắt thường. Trong thiên văn học hiện đại, hiện tượng này thường tương ứng với sao chổi. Từ này phản ánh cách nhìn và đặt tên của người xưa đối với các hiện tượng tự nhiên.
- Sao có đuôi dài.